| STT |
Tên trường |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Năm thành lập |
| A |
Công lập |
|
|
|
| 1 |
Hóa An |
QL1 K, ấp An Hòa, Xã Hóa An. |
3.954.738 |
1.994 |
| 2 |
An Bình |
ĐTrần Quốc Toản - KP 2 - An Bình |
3.830.050 |
1975 |
| 3 |
An Hảo |
Khu phố 9 phường An Bình |
3.831.180 |
1.991 |
| 4 |
Bình Đa |
KP 2, phường Bình Đa. |
3.837.631 |
1.988 |
| 5 |
Bửu Long |
Tổ 32 KP.5 Phường Bửu Long |
3.951.631 |
1.990 |
| 6 |
Chu Văn An |
khu phố 8 - phường Tân Hòa. |
3.981.528 |
1.985 |
| 7 |
Hiệp Hòa |
Ấp Nhất Hòa xã Hiệp Hòa |
3.950.709 |
1.985 |
| 8 |
Hoàng Hoa Thám |
KP12, phường Hố Nai. |
3.882.640 |
1.983 |
| 9 |
Kim Đồng |
KP4 phường Tân Vạn. |
3.956.899 |
1.958 |
| 10 |
Lê Thị Vân |
Khu phố 1, phường An Bình |
3.830.009 |
2.001 |
| 11 |
Lê Văn Tám |
Phan Đình Phùng, KP5, P Trung Dũng |
3.826.762 |
1975 |
| 12 |
Long Bình Tân |
HLộ 10-KP L Điềm-P.Long Bình Tân |
3.831.391 |
1.992 |
| 13 |
Lý Thường Kiệt |
Khu phố 5 ; phường Tân Hiệp |
3.891.865 |
1.990 |
| 14 |
Nguyễn Chí Thanh |
khu phố 6 phường Long Bình |
3.891.210 |
1.995 |
| 15 |
Nguyễn Du |
209 CMT8 - KP3 - Phường Quyết Thắng |
3.846.433 |
1.882 |
| 16 |
Nguyễn Huệ |
Khu phố 9, phường Tân Biên |
3.881.591 |
1.983 |
| 17 |
Nguyễn Khắc Hiếu |
52- Ng Văn Trị - Phường Hòa Bình |
3.843.985 |
1.951 |
| 18 |
Nguyễn Tri Phương |
Khu phố 2 - Phường Hố Nai |
3.882.323 |
1.983 |
| 19 |
Phan Bội Châu |
Khu phố 2 phường Long Bình |
3.891.414 |
1.999 |
| 20 |
Phan Chu Trinh |
Khu phố 8 - phường Tân Phong |
3.890.387 |
1.985 |
| 21 |
Phan Đình Phùng |
khu phố 5 A - phường Long Bình |
3.892.343 |
1.995 |
| 22 |
Phù Đổng |
Khu phố 8A , Phường Tân Biên |
3.989.505 |
1.998 |
| 23 |
Quang Vinh |
62 CMT8 Phường. Quang Vinh |
3.846.761 |
1.994 |
| 24 |
Tam Hiệp A |
Khu phố 6 , phường Tam Hiệp |
3.825.722 |
1.992 |
| 25 |
Tam Hiệp B |
Quốc lộ 15 - kp 3 p .Tam Hiệp. |
3.811.422 |
1.989 |
| 26 |
Tam Hòa |
Khu phố 2 phường Tam Hòa |
3.827.196 |
1.990 |
| 27 |
Tân Hạnh |
Ấp 1A - Hương lộ 26 - xã Tân Hạnh |
3.954.331 |
2.003 |
| 28 |
Tân Mai |
KP4, phường Tân Mai, TP. Biên Hòa |
3.812.693 |
1.956 |
| 29 |
Tân Phong |
Khu khố 3 phường Tân Phong |
3.822.972 |
1.994 |
| 30 |
Tân Thành |
TL24, tổ 17, kp3 phường Bửu Long. |
3.951.393 |
1.967 |
| 31 |
Tân Tiến |
330/16. Khu phố 5, P. Tân Tiến |
3.827.030 |
1.978 |
| 32 |
Thống Nhất A |
T4 - KP 5 - P Thống Nhất. |
3.828.112 |
1.989 |
| 33 |
Thống Nhất B |
KP3-P.Thống Nhất |
3.826.031 |
1.960 |
| 34 |
Trần Quốc Toản |
KP1 phường Tân Biên. |
3881 777 |
1.985 |
| 35 |
Trảng Dài |
Khu phố 3, phường Trảng Dài |
3.890.324 |
1.997 |
| 36 |
Trịnh Hòai Đức |
370 - Quốc lộ 1 - Phường Trung Dũng |
3.824.902 |
1.993 |
| 37 |
Võ Thị Sáu |
KP5A- Phường Tân Biên. |
3.822.577 |
1.985 |
| 38 |
Trần Văn Ơn |
Khu phố 5 Phường Bửu Hòa |
3.959.697 |
2.003 |
| 39 |
Hòa Bình |
KP3, phường Tân Hòa |
3.985.816 |
1 985 |
| 40 |
Trần Quốc Tuấn |
Khu phố 2 Phường Bình Đa |
3.830.005 |
2.004 |
| 41 |
Nguyễn Đình Chiểu |
|
|
2.007 |
| B |
Dân lập |
|
|
|
| 1 |
DL Bùi Thị Xuân |
44 quốc lộ 1, phường Tân Tiến |
3.917.004 |
2.004 |
| 2 |
Nguyễn Khuyến |
T18, KP5, P.Trảng Dài. |
3.210.793 |
2.004 |
| 3 |
Thánh Tâm |
KP1, phường Tân Hòa |
3.981.420 |
1 991 |
| 4 |
Quang Trung |
P.An Bình. |
|
|