| STT |
Tên trường |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Năm thành lập |
| A |
Công lập |
|
|
|
| 1 |
An Bình |
KP2 - P. An Bình |
3.935.092 |
1.991 |
| 2 |
Bình Đa |
KP3-Trần Q Toản-P.Bình Đa |
3.837.520 |
1.968 |
| 3 |
Hiệp Hòa |
HL11- ấp Nhất Hòa-xã Hiệp Hòa |
3.959.206 |
1.999 |
| 4 |
Hùng Vương |
QL1K P Quang Vinh. |
3.822.602 |
1.989 |
| 5 |
Lê Lợi |
KP3, P Tân Mai. |
3.812.884 |
1975 |
| 6 |
Long Bình |
Khu Phố 5 phường Long Bình |
3.892.310 |
1.998 |
| 7 |
Long Bình Tân |
KP Long Điềm, P. Long Bình Tân |
3.831.255 |
1.999 |
| 8 |
Lý Tự Trọng |
Khu phố 5A - Phường Tân Biên |
3.881.159 |
1.985 |
| 9 |
Ngô Gia Tự |
Hương lộ 16 Phường Bửu Hòa |
3.855.578 |
1.972 |
| 10 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Số 7 Đường 30/4 P. Thanh Bình |
3.822.534 |
1983 |
| 11 |
Nguyễn Văn TrỗI |
KP4 phường Tân Vạn. |
3.859.020 |
1983 |
| 12 |
Tam Hòa |
Khu phố 2 -Phường Tam Hòa |
3.824.691 |
1.975 |
| 13 |
Tân An |
Ấp Bình Hóa, xã Hóa An. |
3.954.253 |
1.992 |
| 14 |
Tân Bửu |
TL24-KP3-P Bửu Long. |
3.951.266 |
1.990 |
| 15 |
Thống Nhất |
Khu Phố 5 - Phường Thống Nhất |
3.949.844 |
0 |
| 16 |
Trần Hưng Đạo |
372 QL1 -KPI- P.Trung Dũng |
3.917.687 |
1975 |
| 17 |
Trảng Dài |
Khu phố 2 Phường Trảng Dài |
3.890.759 |
1.997 |
| 18 |
Võ Trường Toản |
KP3, phường Tân Hòa |
|
2.007 |
| 19 |
Bùi Hữu Nghĩa |
KP 13 phường Hố Nai |
|
2.007 |
| B |
Bán công |
|
|
|
| 1 |
Hoàng Diệu |
KP.4 Phường Hố Nai |
3.881.145 |
1.994 |
| 2 |
Nguyễn Công Trứ |
Khu phố 9 - Phường Tân Hoà |
3.981.608 |
1.982 |
| 3 |
BC Quyết Thắng |
60-CMT8-KP2-P.Quyết Thắng |
3.840.449 |
1.993 |
| 4 |
BC Tam Hiệp |
KP5 QL15 phường Tam Hiệp |
3.813.348 |
1.993 |
| 5 |
BC Tân Tiến |
QL1 KP 6 Phường Tân Tiến |
3.825.468 |
1.994 |