|
|
|
|
| Danh mục trường Mầm non |
|
|
|
| STT |
Tên trường |
Địa chỉ |
Điện thoại |
Năm thành lập |
| |
Công lập |
|
|
|
| 1 |
Hố Nai |
KP8 P.Hố Nai Biên Hoà |
3.881.978 |
1.977 |
| 2 |
Long Bình Tân |
KP LĐiềm P.Long Bình Tân |
3.831.665 |
1.977 |
| 3 |
Tân Biên |
Khu phố 3, Tân Biên,. |
3.881.760 |
1.976 |
| 4 |
An Bình |
ĐTrần Quốc Toản, KP I, P.An Bình |
3.838.504 |
1.978 |
| 5 |
Bình Đa |
Tổ 34, Kp 4 , Phường Bình Đa |
3.838.430 |
1.988 |
| 6 |
Bửu Hòa |
QL1-KP2 P.Bửu Hòa |
3.859.620 |
1.997 |
| 7 |
Bửu Long |
Khu phố 2 Phường Bửu Long |
3.952.352 |
1.976 |
| 8 |
Hiệp Hòa |
Ấp Tam Hoà, Xã Hiệp Hoà |
3.950.664 |
1.976 |
| 9 |
Hóa An |
TL16 xã Hóa An. |
3.850.752 |
1.995 |
| 10 |
Hòa Bình |
Khóm 3 Phường Hòa Bình |
3.847.044 |
1.976 |
| 11 |
Hoa Hồng |
KP10 P.An Bình,. |
3.831.227 |
1.980 |
| 12 |
Hoa Sen |
Đ.Đồng Khởi - KP3 - P.Tân Hiệp |
3.822.962 |
1.979 |
| 13 |
Quang Vinh |
96 CMT8 KP3 P.Quang Vinh |
3.847.443 |
1.976 |
| 14 |
Quyết Thắng |
P. Quyết thắng -. |
3.240.745 |
1.975 |
| 15 |
Tam Hiệp |
KP3, Tam Hiệp,. |
3.812.421 |
1.976 |
| 16 |
Tam Hòa |
Khu phố 1 Phường Tam Hòa |
3.812.540 |
1.976 |
| 17 |
Tân Hạnh |
Ấp 1B, Xã Tân Hạnh,. |
3.954.569 |
1.978 |
| 18 |
Tân Hòa |
Khu phố 11- Phường Tân Hòa |
3.985.441 |
1.976 |
| 19 |
Tân Mai |
Tổ 64, khu phố 4, Tân Mai |
3.812.448 |
1.975 |
| 20 |
Tân Phong |
KP 4 - P.Tân Phong. |
3.824.817 |
1.977 |
| 21 |
Tân Tiến |
KP5, P.Tân Tiến,. |
3.823.196 |
1.976 |
| 22 |
Tân Vạn |
Khu phố 1 , Phường Tân Vạn |
3.859.614 |
1.977 |
| 23 |
Thanh Bình |
KP.3.H Đạo Vương P.Th Bình |
3.822.873 |
1.976 |
| 24 |
Thống Nhất |
KP2 P.Th Nhất. |
3.825.581 |
1.976 |
| 25 |
Trảng Dài |
KP3 P. Trảng Dài,. |
3.890.150 |
1.995 |
| 26 |
Trung Dũng |
KP6 .P.Trung Dũng. |
3.822.040 |
1.978 |
| |
Bán công |
|
|
|
| 1 |
BC Thanh Bình |
Số 4 CMT8 P.Thanh Bình |
3.846.649 |
1.975 |
| |
Dân lập |
|
|
|
| 1 |
Bé Ngoan |
QL1 - KPI - P.Trảng Dài |
3.899.805 |
2.000 |
| 2 |
Bông Hồng |
148/5,KP2.P.Tân Biên |
3.885.193 |
2.004 |
| 3 |
Chân Lý |
155/5 KP9 - Tân Biên |
3.885.302 |
1.990 |
| 4 |
Đoàn Kết |
48A/40 Kp8 Hố Nai. |
3.247.073 |
1.990 |
| 5 |
Hoa Lan |
KP2.- Đồng Nai |
3.837.356 |
1.990 |
| 6 |
Họa Mi 2 |
KP1-P.Long Bình Tân |
3.835.623 |
|
| 7 |
Hoa Phượng |
KP5a P Tân Biên. |
3.882.803 |
1.991 |
| 8 |
Hoàng Anh |
KP 4, P. Tân Hiệp. |
3.891.113 |
1.991 |
| 9 |
Khiết Tâm |
400 QLI Tân Tiến |
3.823.622 |
1.991 |
| 10 |
Mai Nguyên |
C25 Khu phố 5 Phường Tân Hiệp |
3.893.002 |
2.000 |
| 11 |
Măng Non |
KP 5 Tam Hiệp,. |
3.813.605 |
1.990 |
| 12 |
Mẫu Đơn |
KP 2, P.Tam Hòa. |
3.824.539 |
1.991 |
| 13 |
Ngọc Hùng |
KP1 - P.Long Bình Tân |
3.834.963 |
2.001 |
| 14 |
Ngọc Lan 1 |
KP 5. P. Long Bình |
3.892.047 |
2.002 |
| 15 |
Ngọc Lan 2 |
E488 KP 5 Phường Long Bình |
3.892.752 |
2.007 |
| 16 |
Ngọc Thành |
71/4 Đ4 P.Tân Mai |
3.829.884 |
2.004 |
| 17 |
Sơn Ca |
KP7, P.Tam Hiệp. |
3.824.980 |
1.990 |
| 18 |
Tuổi Ngọc |
KP3 P.An Bình. |
3.837.934 |
1.995 |
| 19 |
Thái Hiệp |
Khu phố 8 P. Tân Phong |
3.899.175 |
2.001 |
| 20 |
Thanh Tâm |
CMT 8, P.Quyết Thắng. |
3.942.451 |
1.997 |
| 21 |
Trung Lương |
KP 9 P.Tân Biên. |
3.881.880 |
1.991 |
|
|
|
|